Chức năng và cách lựa chọn van xả áp biến áp: Giải thích chi tiết về dòng YSF
Thời gian đăng tải:28 tháng 3 năm 2026, 09:18:43
- Van xả ápĐây là một phụ kiện an toàn quan trọng của máy biến áp ngâm dầu; khi áp suất bên trong thùng dầu tăng bất thường, nó sẽ nhanh chóng mở ra để xả áp, nhằm ngăn ngừa thùng dầu bị biến dạng hoặc vỡ tung.
- Khi van mở và áp suất giảm xuống mức đóng, van sẽ tự động đóng lại một cách đáng tin cậy, duy trì áp suất dương trong bình chứa, ngăn không cho không khí, hơi ẩm và tạp chất từ bên ngoài xâm nhập vào.
- Các ký tự ở cuối mã sản phẩm (D/K/SK/J/TH/B) quyết định cấu hình chức năng của sản phẩm; việc hiểu rõ mã sản phẩm là bước đầu tiên để lựa chọn đúng sản phẩm.
- Việc lựa chọn đường kính chủ yếu dựa trên công suất của máy biến áp: đối với công suất ≤31.500 kVA, chọn đường kính Φ80 mm; đối với công suất >31.500 kVA, chọn đường kính Φ130 mm.
- Các mẫu van xả áp dòng YSF của Yinnotongda có đường kính từ Φ25mm đến Φ130mm, phù hợp với nhiều loại thiết bị như trạm biến áp dạng tủ, máy biến áp kín hoàn toàn, tụ điện, v.v.
1. Van xả áp của máy biến áp là gì?
Van xả áp biến áp là một thiết bị bảo vệ áp suất được lắp đặt trên các thiết bị có khoang chứa dầu như biến áp ngâm dầu, trạm biến áp dạng tủ, công tắc chuyển cấp dưới tải, v.v. Chức năng chính của van này là: khi áp suất bên trong thùng dầu tăng đột ngột do sự cố bên trong (như hồ quang ngắn mạch, đứt cách điện, v.v.) và vượt quá áp suất mở van, van sẽ tự động mở nhanh chóng, xả khí và dầu dư áp ra ngoài, làm giảm áp suất bên trong thùng dầu một cách nhanh chóng, từ đó tránh tình trạng thùng dầu bị biến dạng hoặc vỡ do áp suất quá cao.
Khi áp suất trong bình chứa giảm xuống mức áp suất đóng của van xả áp, van sẽ tự động đóng lại một cách đáng tin cậy, đảm bảo bình chứa luôn duy trì trạng thái áp suất dương nhất định, từ đó ngăn chặn hiệu quả không khí bên ngoài, hơi ẩm và các tạp chất khác xâm nhập vào bình chứa, bảo vệ độ tinh khiết và tính cách điện của dầu cách điện.
Đối với các mẫu có chức năng phun dầu định hướng (có hậu tố "D"), khi van mở, dầu biến áp được giải phóng sẽ được phun theo hướng cụ thể thông qua thiết bị dẫn dầu định hướng, sau đó được dẫn vào bể thu gom dầu qua ống dẫn, giúp ngăn chặn dầu bắn tung tóe khắp nơi, đáp ứng các yêu cầu về phòng cháy và bảo vệ môi trường; đây là trang bị cần thiết cho các khu vực có mật độ người cao hoặc yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt.
2. Van xả áp vàRơle khíCó gì khác biệt?

Trong thực tiễn vận hành và bảo trì, nhiều người thường nhầm lẫn giữa van xả áp và rơle khí, cho rằng hai thiết bị này có chức năng tương tự nhau, nhưng trên thực tế, chúng có sự khác biệt cơ bản về nguyên lý bảo vệ, thời điểm kích hoạt và đối tượng được bảo vệ.
| Các tiêu chí so sánh | Van xả áp | Rơle khí (Rơle khí đốt) |
|---|---|---|
| Nguyên lý bảo vệ | Theo dõi sự thay đổi áp suất dầu trong bình chứa; khi áp suất vượt quá giới hạn, hệ thống sẽ tự động xả áp | Phát hiện sự tích tụ khí trong dầu hoặc tác động của dòng dầu, từ đó kích hoạt tín hiệu điện |
| Thời điểm thực hiện | Hệ thống sẽ kích hoạt ngay lập tức khi áp suất trong bình nhiên liệu vượt quá giá trị kích hoạt | Hoạt động khi xảy ra sự cố bên trong gây ra hiện tượng rò rỉ khí hoặc dòng dầu bất thường |
| Tốc độ thực hiện | Siêu nhanh (cấp mili giây), phù hợp với các sự cố nội bộ đột ngột | Tốc độ tương đối chậm, phù hợp hơn để phát hiện các sự cố phát sinh từ từ |
| Tín hiệu đầu ra | Chức năng xả áp cơ học + Tín hiệu báo động điện tử (tùy chọn) | Tín hiệu điện (báo động khí nhẹ, ngắt mạch khí nặng) |
| Vị trí lắp đặt | Phần trên của nắp bình xăng | Trên đường ống nối giữa thùng chứa dầu máy biến áp và bể chứa dầu |
| Đối tượng áp dụng | Máy biến áp kín hoàn toàn, trạm biến áp dạng tủ, công tắc tải, v.v. | Máy biến áp ngâm dầu thông thường có bình chứa dầu |
| Có chủ động xả áp hay không | ✅ Đúng, xả áp suất dầu trực tiếp | ❌ Không, chỉ phát tín hiệu, không xả áp trực tiếp |
Trong thực tế thi công, hai thiết bị này thường được lắp đặt song song và bổ sung cho nhau: rơle khí có nhiệm vụ phát hiện các sự cố tiềm ẩn tích tụ từ từ, trong khi van xả áp đóng vai trò là biện pháp bảo vệ cơ học cuối cùng khi áp suất tăng đột ngột do các sự cố nội bộ nghiêm trọng và bất ngờ. Do không có bể chứa dầu, máy biến áp kín hoàn toàn không thể lắp đặt rơle khí, vì vậy van xả áp là biện pháp bảo vệ áp suất duy nhất, do đó vai trò của nó càng trở nên đặc biệt quan trọng.
3. Các ký tự ở cuối tên model dòng YSF có ý nghĩa gì?
Mã hiệu của van xả áp lực dòng YSF bao gồm nhiều phần, trong đó mỗi ký tự ở phần cuối đại diện cho một cấu hình chức năng cụ thể. Việc hiểu rõ ý nghĩa của mã hiệu là cơ sở để đặt hàng chính xác và tránh sai sót trong việc lựa chọn sản phẩm.
以 YSF9-55/130DSKJTHB Ví dụ, các trường được giải thích như sau:
| Trường | Ý nghĩa | Giải thích về các giá trị ví dụ |
|---|---|---|
| YSF | Van xả áp (Tên dòng sản phẩm) | — |
| 9 (số) | Số thứ tự thiết kế (Thiết kế lần thứ 9) | YSF4, YSF8, YSF9, YSF11, v.v. là các phiên bản thiết kế khác nhau |
| 55 | Áp suất khởi động, đơn vị kPa | Các giá trị thông dụng: 35 kPa, 55 kPa, 70 kPa, 85 kPa, 100 kPa, 138 kPa |
| 130 | Đường kính vòi phun, đơn vị mm | Có các kích thước sau: Φ25mm, Φ50mm, Φ80mm, Φ130mm |
| D | Có thiết bị phun dầu định hướng | Khi kích hoạt, dầu sẽ được phun theo hướng định sẵn vào bể chứa dầu, giúp phòng cháy và ngăn ngừa ô nhiễm |
| SK (hoặc KK) | Có tín hiệu báo động điện độc lập hai kênh | Hai tín hiệu được dẫn ra độc lập, có thể kết nối riêng biệt với thiết bị bảo vệ và hệ thống quản lý máy tính |
| K | Có tín hiệu báo động điện một chiều | Sau khi thực hiện thao tác, tín hiệu điện sẽ được kích hoạt và truyền vào mạch bảo vệ rơle |
| J | Có tín hiệu báo động cơ khí | Sau khi thực hiện thao tác, cột báo hiệu cơ khí sẽ bật lên, giúp dễ dàng nhận biết trạng thái hoạt động tại hiện trường |
| TH | Phiên bản dành cho khu vực nhiệt đới ẩm | Vật liệu và lớp đệm đã được xử lý để thích ứng với môi trường nhiệt đới ẩm ướt |
| B | Có cơ cấu khóa | Khi tiến hành thử nghiệm áp suất dầu trong bình chứa, hãy khóa van để tránh các sự cố vận hành không mong muốn |
Các hậu tố chức năng có thể được kết hợp linh hoạt theo nhu cầu. Ví dụ, mã YSF8-35/50K biểu thị van xả áp lực thuộc thiết kế thứ 8, áp suất mở 35 kPa, đường kính vòi phun Φ50 mm và có tín hiệu điện một chiều; trong khi mã YSF9-55/80DK bổ sung thêm chức năng phun dầu định hướng trên cơ sở đó. Trước khi đặt hàng, quý khách nên kiểm tra kỹ từng chức năng cần thiết để tránh bỏ sót hoặc chọn thừa.
4. Làm thế nào để chọn đường kính và áp suất mở của van xả áp?
Việc lựa chọn loại van liên quan đến hai thông số quan trọng nhất: đường kính vòi phun và áp suất mở. Tiêu chí lựa chọn của hai thông số này có những điểm khác biệt, do đó cần được xác định riêng biệt.
Lựa chọn kích thước: Tùy thuộc vào công suất của máy biến áp
Đường kính đầu phun quyết định khả năng xả áp khi van mở, và phải phù hợp với lượng dầu và công suất của máy biến áp. Dải công suất máy biến áp tương ứng với các đường kính khác nhau của dòng YSF như sau:
| Đường kính vòi phun | Công suất biến áp phù hợp | Các tình huống ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Φ25mm | Trạm biến áp nhỏ, trạm biến áp kín hoàn toàn, tụ điện công suất, cuộn cảm, v.v. | Trạm biến áp dạng tủ, máy biến áp phân phối 10 kV |
| Φ50mm | Máy biến áp ngâm dầu cỡ nhỏ và vừa, công tắc chuyển cấp khi đang tải | Máy biến áp trung thế 35 kV, máy biến áp phân phối công nghiệp |
| Φ80mm | Máy biến áp cỡ vừa và lớn có công suất ≤31.500 kVA | Máy biến áp chính 110 kV, máy biến áp chuyên dụng công nghiệp quy mô lớn |
| Φ130mm | Máy biến áp công suất lớn >31.500 kVA | Máy biến áp chính 220 kV trở lên |
Đối với các máy biến áp cỡ lớn cần lắp đặt hai van xả áp có đường kính Φ130mm trở lên, số lượng van cần lắp đặt có thể được ước tính theo công thức sau:Tổng lượng dầu (t) ÷ 23 = Số lượng van xả áp suất Φ130mm(Làm tròn số thập phân lên).
Lựa chọn áp suất khởi động: Tùy thuộc vào độ cao của vị trí lắp đặt
Để lựa chọn áp suất mở, trước tiên cần xác định khoảng cách H từ vị trí lắp đặt (điểm lắp van xả áp) đến mực dầu cao nhất trong bình chứa, sau đó chọn mức áp suất mở phù hợp dựa trên mối tương quan giữa áp suất kín và độ cao lắp đặt. Nguyên tắc cốt lõi là:Áp suất đóng kín của van xả áp phải cao hơn áp suất làm việc tối đa cho phép của máy biến áp từ 5 đến 10 kPa, để đảm bảo van không bị mở nhầm trong quá trình vận hành bình thường.
| Áp suất khởi động (kPa) | Áp suất kín (kPa) | Chiều cao tối đa tại vị trí lắp đặt H (m) |
|---|---|---|
| 35 | 21 | 1.41 |
| 55 | 33 | 2.63 |
| 70 | 42 | 3.57 |
| 85 | 51 | 4.51 |
| 100 | 60 | 5.40 |
Ví dụ, nếu van xả áp được lắp đặt ở vị trí cách mực dầu cao nhất trong bồn chứa 2m, thì theo bảng trên, nên chọn áp suất mở là 55kPa (tương ứng với chiều cao lắp đặt tối đa là 2,63m); áp suất đóng của mức 55kPa là 33kPa có thể đảm bảo van hoạt động bình thường mà không bị kích hoạt sai.
5. Các thông số kỹ thuật chính của đường kính Φ80mm và Φ130mm
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của van xả áp dòng YSF9 với đường kính Φ80mm và Φ130mm, dùng làm tài liệu tham khảo cho việc lựa chọn thiết bị trong công trình:
| Các mục tham số | Φ80mm (YSF9-80K) | Φ130mm (YSF9-130K) |
|---|---|---|
| Đường kính hiệu dụng | Φ80mm | Φ130mm |
| Áp suất kích hoạt có thể điều chỉnh | 35 / 55 / 85 kPa | 55 / 70 / 85 / 100 / 138 kPa |
| Giới hạn sai lệch áp suất khởi động | ±5 kPa | ±5 kPa (mức 138 kPa là ±10 kPa) |
| Áp suất đóng (cấp mở 55 kPa) | 29,5 kPa | 29,5 kPa |
| Áp suất đóng kín (cấp mở 55 kPa) | 33 kPa | 33 kPa |
| Dung lượng tiếp điểm công tắc tín hiệu (AC) | 250 V AC / 3 A (tải cảm ứng, cosΦ = 0,4) | 250 V AC / 3 A (tải cảm ứng, cosΦ = 0,4) |
| Dung lượng tiếp điểm công tắc tín hiệu (DC) | DC 220V / 1,5A (tải điện trở) | DC 220V / 1,5A (tải điện trở) |
| Đường kính ngoài của mặt bích lắp đặt D1 | 170 mm | 235 mm |
| Đường kính đầu bulông mặt bích D2 | 200 mm | 260 mm |
| Chiều cao tổng thể H1 | 170 mm | 190 mm |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường | -30°C đến +50°C | -30°C đến +50°C |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -50°C đến +100°C | -50°C đến +100°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤95% (+20°C) | ≤95% (+20°C) |
6. Những lưu ý khi lắp đặt và sử dụng là gì?
Việc lắp đặt và sử dụng van xả áp đúng cách sẽ quyết định trực tiếp đến khả năng hoạt động đáng tin cậy của van trong những thời điểm quan trọng. Dưới đây là một số điểm quan trọng về lắp đặt và sử dụng.
Vị trí lắp đặt
Van xả áp phải được lắp đặt ở phần đỉnh của nắp thùng dầu biến áp; nếu cần thiết, có thể lắp đặt nghiêng (góc nghiêng từ 0° đến 90° đều được). Khi lắp đặt, cần trang bị mặt bích lắp đặt phù hợp với van xả áp (do người dùng tự chuẩn bị), kích thước mặt bích phải tương ứng với kích thước lỗ lắp đặt trong bảng thông số kỹ thuật sản phẩm. Chiều cao lắp đặt H phải đáp ứng yêu cầu về mối quan hệ giữa áp suất kín và vị trí lắp đặt, nhằm đảm bảo van không bị mở nhầm trong quá trình vận hành bình thường.
Cách sử dụng thiết bị khóa
Van xả áp có thiết bị khóa (mã sản phẩm có chữ "B") cho phép khóa thiết bị này lại khi tiến hành thử nghiệm áp suất dầu đối với thùng chứa dầu của máy biến áp, nhằm ngăn chặn van hoạt động sai do áp suất thử nghiệm gây ra.Sau khi hoàn tất thử nghiệm áp suất dầu, nhất thiết phải tháo thiết bị khóa an toàn trước khi đưa vào vận hành, khôi phục trạng thái hoạt động bình thường của van, đảm bảo van hoạt động báo động một cách đáng tin cậy. Đây là công đoạn vận hành dễ bị bỏ qua nhất và cũng dễ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nhất.
Xử lý sau khi thực hiện
Sau khi van xả áp hoạt động, van sẽ tự động đóng lại, nhưng thanh báo hiệu cơ khí (chức năng J) và công tắc báo hiệu điện (chức năng K) sẽ không tự động trở về vị trí ban đầu; nhân viên vận hành và bảo trì cần phải đến hiện trường để thực hiện việc đặt lại thủ công. Trước khi đặt lại, cần phải xác định nguyên nhân gây ra sự cố và loại bỏ các nguy cơ hỏng hóc bên trong trước khi khôi phục hoạt động; tuyệt đối không được đặt lại và đưa vào vận hành ngay lập tức nếu chưa xác định được nguyên nhân.
Cấu hình ống dẫn dầu định hướng
Đối với các sản phẩm có chức năng phun dầu định hướng (loại D), có thể hàn các mặt bích và ống dẫn bên ngoài vào đầu ra phun dầu định hướng để dẫn dầu thải vào bể thu gom. Hướng lắp đặt ống dẫn và vị trí đặt bể thu gom cần được lên kế hoạch thống nhất trước khi lắp đặt, nhằm đảm bảo dầu được dẫn lưu thông suốt, tránh tình trạng ứ đọng dầu và nguy cơ hỏa hoạn.
Không được tự ý tháo rời sản phẩm
Van xả áp đã được hiệu chỉnh và kiểm định trước khi xuất xưởng; tất cả các thông số kỹ thuật đều đã được điều chỉnh đạt tiêu chuẩn. Người dùng không được tự ý tháo rời các bộ phận bên trong hoặc tự ý điều chỉnh áp suất mở van, vì điều này sẽ làm mất các giá trị hiệu chỉnh ban đầu, ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của sản phẩm. Nếu thực sự cần bảo trì hoặc hiệu chỉnh lại, vui lòng liên hệ với nhà sản xuất để được xử lý.
7. Sau khi van xả áp hoạt động, cần kiểm tra và khắc phục sự cố như thế nào?
Khi van xả áp hoạt động, điều đó cho thấy bên trong máy biến áp đã từng xảy ra tình trạng áp suất bất thường; do đó, cần phải xử lý một cách nghiêm túc và không được vội vàng đặt lại. Dưới đây là quy trình kiểm tra tiêu chuẩn:
Bước 1: Ngắt điện và cách ly ngay lập tức
Sau khi van xả áp hoạt động, cần ngay lập tức ngắt kết nối máy biến áp khỏi hệ thống và ngừng vận hành để ngăn chặn sự cố bên trong tiếp tục lan rộng trong điều kiện hệ thống vẫn còn mang điện.
Bước 2: Kiểm tra bề ngoài
Kiểm tra bề ngoài thùng dầu máy biến áp xem có bị biến dạng, rò rỉ hoặc vết cháy khét hay không; kiểm tra xem xung quanh vòi phun dầu có vết dầu bắn ra nhiều hay không, ước lượng lượng dầu phun ra và đưa ra đánh giá sơ bộ về mức độ hư hỏng.
Bước 3: Lấy mẫu dầu để phân tích
Lấy mẫu dầu từ van xả dầu của máy biến áp, gửi đi kiểm tra để phân tích khí hòa tan (DGA), từ đó xác định loại sự cố bên trong dựa trên thành phần khí. Nồng độ acetylen (C₂H₂) tăng bất thường thường cho thấy đã từng xảy ra hiện tượng phóng điện hồ quang bên trong, đây là dấu hiệu của sự cố nghiêm trọng nhất.
Bước 4: Kiểm tra cách điện
Tiến hành đo điện trở cách điện và điện trở một chiều của các cuộn dây ở các phía của máy biến áp để kiểm tra xem có xảy ra hiện tượng ngắn mạch trong cuộn dây hoặc sự cố chạm đất hay không.
Bước 5: Đánh giá tổng hợp
Dựa trên kết quả kiểm tra bên ngoài, phân tích mẫu dầu và kiểm tra điện, có thể đưa ra đánh giá tổng hợp như sau: Nếu sự cố là do dao động áp suất nhẹ gây ra (chẳng hạn như do va chạm ngắn mạch bên ngoài), sau khi xác nhận không có hư hỏng bên trong, có thể thực hiện khôi phục hoạt động bằng tay; nếu phát hiện có sự cố rõ ràng bên trong, cần sắp xếp gửi về nhà máy để bảo dưỡng hoặc thay thế, không được ép buộc đưa vào vận hành.
8. Tại sao nên chọn van xả áp dòng YSF của Yinnotongda?
Dòng van xả áp YSF của Yinnotongda được cấp bằng sáng chế kiểu dáng công nghiệp, với các sản phẩm bao gồm đầy đủ các kích thước từ Φ25mm, Φ50mm, Φ80mm đến Φ130mm, các model từ YSF4, YSF8, YSF9 đến YSF11, YSF16 và nhiều phiên bản thiết kế khác, với sự kết hợp chức năng linh hoạt, phù hợp với các loại thiết bị điện ngâm dầu như trạm biến áp dạng hộp, biến áp phân phối kín hoàn toàn, biến áp chính cỡ lớn, công tắc phân cấp có tải, v.v.
Cấu trúc an toàn và đáng tin cậy, khả năng chống nước, chống bụi và chống va đập xuất sắc
Dòng sản phẩm YSF sử dụng vỏ ngoài bằng thép không gỉ và thiết kế công tắc điện ẩn bên trong, giúp ngăn ngừa hiệu quả các hư hỏng do va chạm bất ngờ cũng như các báo động sai do mưa sương gây ra. Hộp đấu dây được trang bị sẵn các đầu nối, giúp việc đấu dây trở nên thuận tiện và an toàn; đồng thời, hộp đấu dây còn có thể lắp thêm ống bảo vệ dây, mang lại khả năng bảo vệ toàn diện. Sản phẩm có khả năng chống ẩm, chống nấm mốc và chống sương muối tốt, phù hợp để vận hành lâu dài trong các môi trường khắc nghiệt như ngoài trời và ven biển.
Có nhiều tính năng và hỗ trợ tín hiệu điện hai kênh
Các sản phẩm có đường kính Φ80mm và Φ130mm có thể được trang bị hai bộ công tắc tín hiệu báo động điện độc lập (loại SK), với hai đường tín hiệu được dẫn ra riêng biệt: một đường kết nối với thiết bị bảo vệ rơle, đường còn lại kết nối với hệ thống quản lý máy tính, không gây nhiễu lẫn nhau, đáp ứng yêu cầu về tín hiệu bảo vệ kép của các trạm biến áp thông minh hiện đại.
Có đầy đủ các mẫu mã, hỗ trợ đặt hàng theo yêu cầu
Innotongda cung cấp dòng sản phẩm đầy đủ các mẫu biến áp, từ biến áp hộp có đường kính nhỏ Φ25mm đến biến áp chính cỡ lớn Φ130mm. Các tính năng như phun dầu định hướng, tín hiệu cơ khí, phiên bản dành cho vùng nhiệt đới ẩm ướt và thiết bị khóa đều có thể được trang bị theo yêu cầu. Nếu có yêu cầu đặc biệt về kích thước lắp đặt hoặc chức năng, chúng tôi hỗ trợ phát triển theo yêu cầu. Xin vui lòng cung cấp thông số trên nhãn hiệu của biến áp để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo chung, nhằm giới thiệu nguyên lý hoạt động, phân tích mã hiệu và các điểm chính trong việc lựa chọn van xả áp cho máy biến áp; không phải là cơ sở duy nhất để thực hiện các dự án kỹ thuật hoặc đưa ra quyết định mua sắm. Các thông số kỹ thuật được đề cập trong bài viết này dựa trên thông tin trên trang sản phẩm chính thức của Innotongda; thông số thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào phiên bản thiết kế sản phẩm hoặc yêu cầu tùy chỉnh. Việc lắp đặt, điều chỉnh và bảo trì van xả áp phải được thực hiện bởi nhân viên chuyên nghiệp có đủ trình độ chuyên môn, và phải tuân theo hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm cũng như các tiêu chuẩn liên quan. Tác giả và đơn vị phát hành bài viết này không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc tham khảo nội dung bài viết này.








