Làm thế nào để xác định van xả áp của máy biến áp có hoạt động bình thường hay không?
Thời gian đăng tải:17:19:47 ngày 24 tháng 6 năm 2025
1. Kiểm tra ngoại quan và độ kín
-
Kiểm tra bằng mắt thường về ngoại quan
- XemVan xả ápVỏ có bị biến dạng, nứt, hư hỏng hoặc ăn mòn không? Lỗ phun dầu có bị tắc bởi các vật lạ (như dầu mỡ, bụi bẩn, mảnh kim loại v.v.) không? Nếu bị tắc, van có thể không mở hoặc đóng được bình thường.
- Kiểm tra xem miếng đệm kín có bị lão hóa hoặc hư hỏng hay không, và có vết rò rỉ dầu tại các điểm nối hay không (rò rỉ dầu có thể dẫn đến rò rỉ áp suất bên trong, ảnh hưởng đến độ chính xác khi vận hành van).
-
Xác nhận trạng thái cột tín hiệu
- Van xả áp thường được trang bị thanh báo hiệu cơ khí (hoặc bộ chỉ thị), trong điều kiện bình thường, thanh này phải ở vị trí ban đầu (ví dụ như vị trí thẳng đứng hoặc vị trí có dấu hiệu cụ thể). Nếu thanh báo hiệu bị nâng lên hoặc lệch khỏi vị trí một cách bất thường, điều này có thể cho thấy van đã từng hoạt động (cần kết hợp với lịch sử hoạt động để xác định xem đó có phải là sự cố hoạt động sai hay không).
II. Kiểm tra tín hiệu động và chức năng điện
-
Kiểm tra công tắc vi chuyển động và mạch tín hiệu
- Công tắc vi động bên trong van xả áp được sử dụng để kích hoạt tín hiệu báo động hoặc ngắt mạch khi van hoạt động. Có thể kiểm tra theo các cách sau:
- Dùng tay đẩy nhẹ đĩa màng (sau khi đã ngắt nguồn điện và đảm bảo an toàn), mô phỏng tình trạng áp suất tăng, quan sát xem công tắc vi chuyển động có hoạt động không, mạch tín hiệu (chẳng hạn như các tiếp điểm trong hộp nối) có dẫn điện không, và hệ thống giám sát tương ứng có nhận được tín hiệu báo động hay không.
- Sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện trở cách điện của các điểm tiếp xúc trên công tắc vi chuyển (tiêu chuẩn tham khảo: điện trở cách điện phải ≥ 10 MΩ); nếu giá trị điện trở quá thấp, có thể do các điểm tiếp xúc bị chập mạch hoặc bị ẩm.
- Công tắc vi động bên trong van xả áp được sử dụng để kích hoạt tín hiệu báo động hoặc ngắt mạch khi van hoạt động. Có thể kiểm tra theo các cách sau:
-
Kiểm tra truyền tín hiệu
- Kiểm tra xem cáp tín hiệu có bị hư hỏng hay tiếp xúc kém không, đồng thời đảm bảo tín hiệu được truyền tải bình thường từ van xả áp đến tủ điều khiển biến áp (có thể thực hiện thao tác mô phỏng để kiểm tra xem tín hiệu có được truyền chính xác lên hệ thống giám sát hay không).
3. Thử nghiệm áp suất và kiểm tra tính năng hoạt động
-
Thử nghiệm áp suất mở và áp suất đóng
- Phương pháp thử nghiệm: Theo tiêu chuẩn JB/T 7065 - 2023, sử dụng thiết bị thử áp suất chuyên dụng (như bơm khí nén hoặc bơm thủy lực) để tác dụng áp suất tăng dần lên van, ghi lại giá trị áp suất khi van mở (áp suất mở) và giá trị áp suất khi van đóng sau khi áp suất giảm (áp suất đóng).
- Yêu cầu tiêu chuẩn:
- Áp suất khởi động phải phù hợp với giá trị thiết kế (thường là 0,05–0,15 MPa, cụ thể theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất máy biến áp), sai số cho phép là ±10%.
- Áp suất đóng thường bằng 70–80% áp suất mở. Nếu áp suất đóng quá thấp, có thể dẫn đến van mở thường xuyên hoặc bị rò rỉ.
-
Bắt đầu kiểm tra thời gian
- Ở áp suất mở định mức, đo thời gian từ khi van được kích hoạt cho đến khi mở hoàn toàn (trong điều kiện lý tưởng, van phải mở nhanh trong vòng 2 ms); nếu thời gian mở quá lâu, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xả áp khi xảy ra sự cố.
IV. Giám sát trạng thái hoạt động và khắc phục sự cố
-
Phân tích sắc ký dầu để hỗ trợ chẩn đoán
- Nếu xảy ra sự cố bên trong máy biến áp (chẳng hạn như ngắn mạch giữa các vòng dây), dầu cách điện sẽ phân hủy và tạo ra khí, có thể dẫn đến việc van xả áp hoạt động. Có thể xác định xem bên trong có hiện tượng quá nhiệt bất thường hoặc sự cố phóng điện hay không thông qua phân tích sắc ký dầu (như đo nồng độ các khí H₂, CH₄, C₂H₂…), từ đó gián tiếp xác nhận tính hợp lý của việc van xả áp hoạt động.
-
Giám sát tiếng ồn bất thường và dao động áp suất
- Trong quá trình vận hành bình thường, van xả áp không được phát ra tiếng động bất thường. Nếu nghe thấy tiếng rung bên trong van hoặc tiếng rò rỉ dầu ở lỗ phun, có thể do lò xo bên trong bị hỏng hoặc đệm kín của màng van không đảm bảo.
- Dựa trên dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ, mức dầu và áp suất của máy biến áp (nếu có), cần theo dõi xem có hiện tượng áp suất tăng đột ngột mà không rõ nguyên nhân hay không (điều này có thể báo hiệu sự cố hoạt động sai của van hoặc hỏng hóc bên trong).
5. Bảo trì định kỳ và chu kỳ kiểm tra chức năng
- Kiểm tra định kỳ: Ít nhất 1 lần mỗi tháng, tập trung kiểm tra ngoại quan, tình trạng cột tín hiệu và tình trạng rò rỉ dầu.
- Thử nghiệm chức năng: Thực hiện kiểm tra áp suất mở, áp suất đóng và mạch tín hiệu 1 lần mỗi 1–2 năm (tham khảo “Hướng dẫn thực hiện thử nghiệm van xả áp biến áp của Viện Nghiên cứu Thử nghiệm Điện lực tỉnh Phúc Kiến”).
- Kiểm tra trong quá trình đại tu: Khi tiến hành đại tu máy biến áp, cần tháo rời van xả áp, làm sạch các bộ phận bên trong (như lò xo, đĩa màng), thay thế các miếng đệm cao su đã cũ và tiến hành thử áp lực toàn diện.
6. Các sự cố thường gặp và biện pháp xử lý
| Hiện tượng bất thường | Các nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Van hoạt động sai (mở khi không có sự cố) | Lò xo bị mỏi, áp suất mở được cài đặt quá thấp, đĩa màng bị kẹt | Điều chỉnh lại áp suất khởi động, thay lò xo, làm sạch đĩa màng |
| Cột tín hiệu bất thường bị nâng lên nhưng không có tín hiệu báo động | Lỗi công tắc vi động, đứt dây mạch tín hiệu | Thay thế công tắc vi động, kiểm tra kết nối dây cáp |
| Rò rỉ dầu | Miếng đệm cao su bị lão hóa, bu-lông lắp đặt bị lỏng | Thay miếng đệm cao su, siết chặt các bu-lông một cách đều đặn |
| Sự chênh lệch áp suất khi mở van trong quá trình thử áp suất quá lớn | Sự suy giảm tính năng của lò xo, sự mài mòn của các bộ phận bên trong | Thay thế lò xo hoặc thay thế toàn bộ van xả áp |
Tóm tắt
Để đánh giá tình trạng hoạt động bình thường của van xả áp, cần kết hợp “kiểm tra bằng mắt thường + kiểm tra tín hiệu + thử áp lực + giám sát vận hành”, đồng thời tuân thủ các quy định trong tiêu chuẩn ngành (ví dụ: JB/T 7065 - 2023). Nếu phát hiện bất thường, cần liên hệ ngay với nhân viên chuyên môn để sửa chữa hoặc thay thế, nhằm tránh các sự cố nghiêm trọng như vỡ thùng dầu máy biến áp do van bị hỏng.
Thẻ:Van xả








