Phụ kiện của máy biến áp khô: Bộ điều khiển nhiệt độ, Quạt làm mát
Thời gian đăng tải:24 tháng 7 năm 2025, 16:11:38
Các phụ tùng của máy biến áp khô rất đa dạng, chủ yếu được sử dụng đểĐảm bảo hoạt động an toàn, ổn định và hiệu quả, đồng thời thuận tiện cho việc lắp đặt, giám sát, bảo trì và bảo vệ. Các phụ kiện chính có thể được phân loại thành các nhóm sau:
I. Các bộ phận vận hành và giám sát cốt lõi
-
Bộ điều khiển nhiệt độ (Bộ điều khiển nhiệt độ cho biến áp khô):
-
Chức năng: Đây là máy biến áp khôQuan trọng nhấtmột trong những bộ phận của thiết bị. Thiết bị này theo dõi nhiệt độ cuộn dây theo thời gian thực thông qua cảm biến nhiệt độ được lắp đặt bên trong cuộn dây (thường là cảm biến điện trở bạch kim Pt100 hoặc Pt1000).
-
Chức năng:
-
Hiển thị nhiệt độ thời gian thực (nhiệt độ ba pha hoặc nhiệt độ pha cao nhất).
-
Cảnh báo quá nhiệt: Phát ra tín hiệu cảnh báo khi nhiệt độ đạt đến giới hạn trên đã cài đặt.
-
Ngắt mạch do quá nhiệt: Khi nhiệt độ đạt đến mức nguy hiểm (thường cao hơn mức báo động từ 10–20°C), hệ thống sẽ phát tín hiệu ngắt mạch để cắt nguồn điện, nhằm bảo vệ máy biến áp.
-
Kiểm soátQuạt làm mátChế độ khởi động/dừng (xem bên dưới).
-
Tự chẩn đoán sự cố.
-
Cung cấp các giao diện truyền thông từ xa (như RS485, Modbus, v.v.) để truyền dữ liệu lên hệ thống giám sát.
-
-
Loại: Bộ điều khiển nhiệt độ một điểm, bộ điều khiển nhiệt độ nhiều điểm, bộ điều khiển nhiệt độ cao cấp có chức năng truyền thông.
-
-
Quạt làm mát:
-
Chức năng: Khi tải của máy biến áp tăng cao khiến nhiệt độ cuộn dây đạt đến giá trị khởi động đã cài đặt (thường được điều khiển bởi bộ điều khiển nhiệt độ), quạt sẽ tự động khởi động để thổi gió làm mát cuộn dây máy biến áp, từ đó giảm sự tăng nhiệt và nâng cao khả năng chịu quá tải.
-
Thành phần: Một cụm quạt thường bao gồm cánh quạt, động cơ truyền động, vỏ bảo vệ, giá đỡ lắp đặt, v.v.
-
Thông số kỹ thuật: Số lượng được xác định dựa trên công suất của máy biến áp và nhu cầu tản nhiệt.
-
II. Phụ kiện bảo vệ và vỏ ngoài
-
Vỏ/Tấm che bảo vệ:
-
Chức năng:
-
Ngăn ngừa việc cơ thể con người vô tình chạm vào các bộ phận mang điện (đáp ứng các yêu cầu về cấp độ bảo vệ IP, ví dụ: IP20 ngăn ngừa tiếp xúc bằng ngón tay, IP23 chống nước nhỏ giọt).
-
Ngăn chặn các vật lạ (như dụng cụ, động vật nhỏ, bụi bẩn) xâm nhập vào bên trong máy biến áp, gây ra chập điện hoặc ô nhiễm.
-
Cung cấp một mức độ bảo vệ cơ học nhất định.
-
Đôi khi nó còn có tác dụng dẫn luồng gió và cải thiện khả năng tản nhiệt.
-
-
Chất liệu: Thông thường sử dụng tấm thép (phủ sơn tĩnh điện hoặc thép không gỉ), hợp kim nhôm hoặc vật liệu chống cháy phi kim loại.
-
Loại: Loại tháo lắp được, loại cố định, loại có cửa sổ quan sát, loại có cửa thông gió, v.v.
-
-
Thiết bị bảo vệ quá áp (tùy chọn, tùy thuộc vào thiết kế):
-
Công tắc tải cao áp: Được lắp đặt ở phía cao áp của máy biến áp, dùng để đóng và ngắt dòng điện tải, đồng thời tạo ra điểm ngắt có thể quan sát được.
-
Cầu chì cao áp (cầu chì): Dùng để bảo vệ chống ngắn mạch; khi xảy ra sự cố ngắn mạch nghiêm trọng ở phía cao áp, thiết bị sẽ nhanh chóng ngắt mạch, cắt nguồn điện để bảo vệ máy biến áp.
-
Thiết bị chống sét (thiết bị bảo vệ chống sét lan truyền): Được lắp đặt ở đầu vào đường dây cao áp, có chức năng hấp thụ quá áp từ lưới điện (như sét đánh, quá áp do thao tác) để bảo vệ cách điện của máy biến áp.
-
-
Dãy đầu nối dây dẫn hạ áp/dãy thanh đồng:
-
Chức năng: Cung cấp điểm kết nối giữa cuộn dây hạ áp của máy biến áp với tủ phân phối hạ áp bên ngoài hoặc hệ thống máng dẫn điện.
-
Loại: Các loại đầu nối tiêu chuẩn, đầu nối có thể mở rộng, đầu nối dạng vỏ cách điện hoàn toàn, đầu nối thanh đồng, v.v.
-
3. Phụ kiện lắp đặt và gia cố
-
Chân đế/Giá đỡ ray:
-
Chức năng: Dùng để đỡ và cố định thân máy biến áp, thường có các lỗ lắp đặt để dễ dàng cố định bằng bu lông neo vào móng hoặc đường ray.
-
Chất liệu: Được hàn từ thép hình chữ U, thép hình chữ I hoặc thép tấm.
-
-
Miếng đệm giảm chấn/Bộ giảm chấn:
-
Chức năng: Được lắp đặt giữa thân máy biến áp và đế hoặc nền móng, có tác dụng hấp thụ rung động và tiếng ồn phát sinh khi máy biến áp hoạt động, từ đó giảm thiểu sự truyền tải sang kết cấu công trình.
-
-
Thiết bị nâng:
-
Chức năng: Dùng để vận chuyển và lắp đặt máy biến áp bằng phương pháp nâng hạ. Phần trên của thân máy thường có vòng nâng hoặc móc nâng.
-
Phụ kiện: Dụng cụ nâng chuyên dụng (dây đai, móc nâng, v.v.).
-
IV. Các phụ kiện khác
-
Bảng tên:
-
Chức năng: Gắn ở vị trí dễ thấy trên vỏ máy biến áp, ghi rõ thông tin về máy biến ápCác thông số kỹ thuật chính, chẳng hạn như kiểu máy, công suất định mức, điện áp định mức, nhóm đấu dây, điện áp trở kháng, nhà sản xuất, số seri, trọng lượng, ngày sản xuất, v.v. Đây là những thông tin nhận dạng quan trọng và là cơ sở để vận hành thiết bị.
-
-
Tấm nối điều chỉnh điện áp (điều chỉnh điện áp không cần kích từ):
-
Chức năng: Đối với các máy biến áp có chức năng điều chỉnh điện áp không cần kích từ (điều chỉnh khi ngắt nguồn), thiết bị này được sử dụng để kết nối các vị trí tap khác nhau nhằm thay đổi tỷ số biến áp (điện áp đầu ra).
-
Vị trí: Thông thường, ở phía cuộn dây cao áp, cần phải tháo nắp bảo vệ để tiến hành thao tác.
-
-
Thân đúc của cuộn dây đúc bằng nhựa epoxy:
-
Ghi chú: Đây là bộ phận cốt lõi của máy biến áp khô (đặc biệt là loại đúc bằng nhựa epoxy); nói chính xác thì nó không được coi là “phụ kiện”, nhưng trên bề mặt cuộn dây có thể được đúc sẵn hoặc để lại các lỗ hoặc giá đỡ dùng để lắp đặt các phụ kiện khác (như đầu dò cảm biến nhiệt độ).
-
-
Thiết bị nối đất điểm trung tính (tùy chọn):
-
Chức năng: Đối với các hệ thống cần nối đất điểm trung tính (chẳng hạn như hệ thống TN-S hạ áp), cần trang bị đầu nối dẫn ra điểm trung tính và điểm nối đất.
-
-
Que phóng điện (dùng để bảo trì):
-
Chức năng: Trước khi tiến hành công tác bảo trì, cần xả hết điện tích trong cuộn dây máy biến áp để đảm bảo an toàn cho người lao động.
-
-
Cực nối đất/Biểu tượng nối đất:
-
Chức năng: Phải đánh dấu rõ ràng các điểm nối đất trên vỏ và lõi sắt của máy biến áp để đảm bảo nối đất an toàn.
-
Các bộ phận chính của máy biến áp khô bao gồmGiám sát nhiệt độ và tản nhiệt (bộ điều khiển nhiệt độ, quạt), bảo vệ điện (vỏ bảo vệ, cầu chì, thiết bị chống sét), lắp đặt và gia cố cơ khí (đế, miếng đệm chống rung), các điểm kết nối (dãy đầu nối) và các dấu hiệu an toàn (bảng tên, nối đất)Các tính năng cốt lõi này sẽ được trình bày chi tiết.
Lưu ý quan trọng:
-
Cụ thể cần trang bị những phụ kiện nàoTùy thuộc vào kiểu máy biến áp, công suất, cấp điện áp, môi trường lắp đặt (trong nhà/ngoài trời, phân phối điện thông thường/các khu vực đặc biệt), yêu cầu của người dùng cũng như các tiêu chuẩn và quy định liên quanVí dụ, quạt làm mát cho máy biến áp công suất lớn là trang bị tiêu chuẩn, trong khi máy biến áp công suất nhỏ có thể không có; yêu cầu về cấp độ bảo vệ IP của vỏ bảo vệ khác nhau, và hình thức phụ kiện cũng khác nhau.
-
Khi lựa chọn và mua sắm, cần phải xác định rõ danh sách phụ tùng và thông số kỹ thuật cần thiết dựa trên nhu cầu thực tế. Trong quá trình lắp đặt, vận hành và bảo trì, vui lòng tham khảo hướng dẫn do nhà sản xuất máy biến áp cung cấpSổ tay kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng đầy đủ。









