Do hoạt động không dùng dầu, khả năng chống cháy vượt trội và yêu cầu bảo trì thấp, máy biến áp khô được ứng dụng rộng rãi trong các công trình cao tầng, hệ thống giao thông đô thị và trung tâm dữ liệu – những nơi có yêu cầu khắt khe về an toàn cấp điện. Loại máy biến áp nàyCông nghệ giám sát trực tuyếnViệc thu thập các thông số quan trọng trong quá trình vận hành thiết bị theo thời gian thực, từ đó phát hiện sớm và cảnh báo các nguy cơ sự cố, đồng thời tránh tình trạng ngừng hoạt động ngoài kế hoạch, là biện pháp kỹ thuật cốt lõi nhằm đảm bảo hệ thống điện vận hành liên tục và đáng tin cậy. Phần sau đây sẽ trình bày chi tiết về các thông số giám sát chính và mục đích của chúng, nguyên lý kỹ thuật giám sát then chốt, cấu trúc hệ thống, giá trị ứng dụng, xu hướng phát triển cũng như các lưu ý khi triển khai.
I. Các thông số giám sát chính và mục đích giám sát
Hầu hết các sự cố của máy biến áp khô thường doNhiệt độ tăng bất thường, xảy ra hiện tượng phóng điện cục bộ, tính chất cách điện suy giảm, các thông số điện bị lệchLiên quan đến vấn đề này, việc giám sát trực tuyến cần được thực hiện dựa trên các thông số cốt lõi sau đây nhằm đạt được mục tiêu “phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác, xử lý kịp thời”:
|
Các thông số giám sát
|
Mục tiêu giám sát cốt lõi
|
Loại sự cố liên quan
|
|
Nhiệt độ cuộn dây
|
Ngăn chặn tình trạng quá nhiệt của cuộn dây dẫn đến sự lão hóa nhanh chóng của vật liệu cách điện, đồng thời tránh các sự cố chập mạch giữa các vòng dây
|
Thiết bị quá tải, quạt làm mát hỏng, cách điện giữa các vòng dây bị hư hỏng
|
|
Nhiệt độ lõi sắt
|
Tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ do tiếp đất nhiều điểm của lõi sắt và sự gia tăng bất thường tổn hao của tấm thép silic
|
Lõi sắt tiếp đất không tốt, các lá thép trong lõi sắt bị lỏng hoặc hư hỏng
|
|
Phóng điện cục bộ
|
Phát hiện các khuyết tật bên trong hệ thống cách điện (như khe hở khí, vết nứt) để ngăn ngừa hiện tượng đứt cách điện
|
Vật liệu cách điện bị lão hóa, bề mặt cuộn dây bị bám bẩn, khuyết tật trong quy trình sản xuất
|
|
Điện trở cách điện / Hệ số tổn hao điện môi
|
Đánh giá hiệu suất tổng thể của hệ thống cách điện, xác định mức độ ẩm và tình trạng lão hóa của lớp cách điện
|
Cách điện bị ẩm, hiện tượng rò rỉ điện trên bề mặt, suy giảm tính chất của vật liệu cách điện
|
|
Dòng điện / Điện áp
|
Theo dõi tình trạng tải thực tế của thiết bị và phân tích tác động của sự mất cân bằng dòng điện đối với thiết bị
|
Sự mất cân bằng tải ba pha, sự cố ngắn mạch bên ngoài, hoạt động quá tải
|
|
Nhiệt độ và độ ẩm môi trường
|
Điều chỉnh dữ liệu giám sát nhiệt độ (nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tản nhiệt của thiết bị), cảnh báo tình trạng ẩm ướt của vật liệu cách điện do môi trường có độ ẩm cao
|
Độ ẩm môi trường vượt quá tiêu chuẩn gây ra hiện tượng rò rỉ điện qua cách điện và làm suy giảm tính năng cách điện
|
II. Nguyên lý của các công nghệ giám sát then chốt
Cần lựa chọn công nghệ phù hợp dựa trên các thông số giám sát cụ thể và đặc điểm cấu trúc của máy biến áp khô (không dầu, làm mát bằng không khí hoặc làm mát cưỡng bức bằng quạt) để đảm bảo tính chính xác và ổn định của dữ liệu giám sát. Nguyên lý kỹ thuật cụ thể như sau:
1. Giám sát nhiệt độ: Kết hợp giữa phương pháp trực tiếp và gián tiếp để loại bỏ các vùng không được đo nhiệt độ
Cuộn dây của máy biến áp khô được bọc bằng nhựa epoxy; do bị hạn chế bởi cấu trúc bọc, phương pháp đo nhiệt độ tiếp xúc truyền thống phải áp dụng giải pháp kết hợp “đo nhiệt độ gián tiếp + đo nhiệt độ trực tiếp”:
- Đo nhiệt độ gián tiếp (đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại):
Công nghệ này sử dụng cảm biến nhiệt hồng ngoại để thu nhận năng lượng hồng ngoại bức xạ từ bề mặt cuộn dây hoặc các phần lõi sắt lộ ra, sau đó tính toán giá trị nhiệt độ tương ứng dựa trên định luật bức xạ của vật đen. Công nghệ này không cần phải phá hủy cấu trúc thiết bị khi lắp đặt và rất dễ vận hành; tuy nhiên, nó dễ bị ảnh hưởng bởi bụi và ánh sáng môi trường, do đó cần phải vệ sinh và bảo dưỡng ống kính cảm biến định kỳ.
- Đo nhiệt độ trực tiếp (đo nhiệt độ bằng sợi quang huỳnh quang):
Đầu dò nhiệt độ của cảm biến sợi quang huỳnh quang được lắp đặt sẵn hoặc dán vào khu vực nóng bên trong cuộn dây, đầu thu của cảm biến được kết nối với bộ giải mã nhiệt độ. Khi hoạt động, ánh sáng kích thích dạng xung tia cực tím do bộ giải mã phát ra được truyền qua sợi quang đến đầu dò nhiệt độ, kích thích chất huỳnh quang bên trong đầu dò phát ra ánh sáng huỳnh quang; Sau khi ánh sáng kích thích ngừng phát, ánh sáng huỳnh quang dư truyền qua sợi quang trở lại bộ giải mã, được bộ phận chuyển đổi quang điện chuyển đổi thành tín hiệu điện, sau đó được vi điều khiển tính toán thời gian huỳnh quang, cuối cùng dựa trên mối tương quan giữa thời gian huỳnh quang và nhiệt độ để xuất ra giá trị nhiệt độ. Công nghệ này có khả năng chống nhiễu điện từ mạnh (sợi quang không chứa vật liệu dẫn điện), độ chính xác đo nhiệt độ có thể đạt ±0,5℃, tốc độ phản hồi nhanh.
- Giám sát bổ trợ (tình trạng hệ thống làm mát):
Đồng bộ thu thập dữ liệu về dòng điện hoạt động và tín hiệu tốc độ quay của quạt trong hệ thống làm mát cưỡng bức bằng không khí (AF), từ đó xác định xem quạt có bị kẹt hoặc hỏng hóc hay không dựa trên sự biến đổi của giá trị dòng điện và các bất thường về tốc độ quay, nhằm đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động bình thường và thực hiện tốt chức năng tản nhiệt.
2. Giám sát phóng điện cục bộ: Tập trung giải quyết vấn đề chống nhiễu
Biến áp khô hoạt động trong môi trường điện áp cao, với biên độ tín hiệu phóng điện cục bộ rất nhỏ (thường từ vài chục đến vài nghìn pico-volt), đồng thời dễ bị ảnh hưởng bởi các nhiễu điện từ như sóng hài trong lưới điện hay các thao tác đóng/mở công tắc; do đó, cần áp dụng công nghệ kết hợp “thu thập tín hiệu + xử lý chống nhiễu” để thực hiện giám sát hiệu quả:
- Phương pháp thu thập tín hiệu:
-
- Phương pháp tần số cực cao (UHF): Sử dụng cảm biến UHF để thu nhận tín hiệu sóng điện từ tần số cực cao trong dải 300MHz~3GHz do phóng điện cục bộ tạo ra; dải tần số này ít bị nhiễu, có khả năng chống nhiễu cao và có thể xác định vị trí phóng điện thông qua mảng cảm biến đa điểm;
-
- Phương pháp dòng điện tần số vô tuyến (RFCT): Lắp đặt cảm biến RFCT lên dây nối đất của máy biến áp để thu thập tín hiệu dòng điện tần số vô tuyến do phóng điện cục bộ tạo ra; việc lắp đặt không cần thay đổi cấu trúc thiết bị, phù hợp với các dự án cải tạo thiết bị đang vận hành;
-
- Phương pháp siêu âm: Sử dụng cảm biến siêu âm để thu nhận sóng dao động cơ học có tần số từ 20kHz đến 200kHz do phóng điện cục bộ tạo ra, giúp xác định vị trí điểm phóng điện, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi rung động của chính thiết bị và nhiễu từ môi trường xung quanh.
Ở cấp độ phần cứng, hệ thống sử dụng bộ lọc dải thông và cáp chống nhiễu để triệt tiêu tín hiệu nhiễu; ở cấp độ phần mềm, các thuật toán như biến đổi sóng nhỏ, khử nhiễu ngưỡng và phân tích giá trị dị thường được áp dụng để xử lý tín hiệu thu thập, loại bỏ các thành phần nhiễu và trích xuất tín hiệu phóng điện cục bộ có giá trị.
3. Giám sát tính chất cách điện: Đánh giá xu hướng lão hóa của lớp cách điện
Vật liệu cách điện của máy biến áp khô (nhựa epoxy, sợi thủy tinh) sẽ bị lão hóa do tác động lâu dài của nhiệt độ, điện trường và độ ẩm; do đó, cần theo dõi và đánh giá tình trạng hệ thống cách điện thông qua các thông số sau:
- Giám sát điện trở cách điện:
Sử dụng máy đo điện trở cách điện trực tuyến, khi máy biến áp ngừng cấp điện hoặc hoạt động ở tải thấp (để giảm nhiễu điện trường), áp dụng điện áp một chiều quy định (ví dụ: 10 kV) vào cuộn dây, sau đó đo giá trị điện trở cách điện giữa cuộn dây với đất và giữa các cuộn dây với nhau. Khi giá trị điện trở cách điện giảm xuống dưới 1/3 giá trị tiêu chuẩn, điều này cho thấy hệ thống cách điện có thể đang gặp vấn đề về ẩm ướt hoặc lão hóa.
- Giám sát hệ số tổn hao môi trường (tanδ):
Sử dụng máy đo tổn hao điện môi cao áp để tạo ra điện áp xoay chiều cao áp, từ đó đo lường mức tiêu hao năng lượng của vật liệu cách điện dưới tác động của điện trường, được biểu thị bằng giá trị tanδ. Giá trị tanδ càng lớn thì mức tổn hao cách điện càng nghiêm trọng và mức độ lão hóa càng cao; ở nhiệt độ thường, giá trị tanδ của máy biến áp khô thường phải được kiểm soát trong phạm vi dưới 0,005.
4. Giám sát các thông số điện: Theo dõi tải hoạt động của thiết bị theo thời gian thực
Thu thập tín hiệu dòng điện và điện áp ba pha thông qua biến dòng (CT) và biến áp (PT), sau đó kết hợp với mô-đun thu thập dữ liệu điện thông minh để tính toán các thông số như công suất, hệ số công suất, tỷ lệ tải, v.v.:
- Khi tỷ lệ tải vượt quá giá trị định mức (100%) trong thời gian dài, cần phát ra cảnh báo quá tải để ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt cuộn dây;
- Khi độ mất cân bằng dòng điện ba pha vượt quá 10%, điều này cho thấy tải không được phân bổ đều; cần điều chỉnh tải để tránh làm tăng tổn hao lõi sắt và hiện tượng quá nhiệt cục bộ.
3. Cấu trúc của hệ thống giám sát trực tuyến
Hệ thống giám sát trực tuyến máy biến áp khô hoàn chỉnh bao gồmLớp nhận thức, lớp truyền tải, lớp phân tích, lớp ứng dụngGồm bốn tầng, tạo thành cơ chế vận hành khép kín theo chuỗi “thu thập dữ liệu – truyền tải – phân tích – cảnh báo”:
1. Lớp cảm biến: Nền tảng thu thập dữ liệu
Gồm các loại cảm biến và mô-đun thu thập dữ liệu, phải đáp ứng các yêu cầu về cách điện và khả năng chống nhiễu trong môi trường áp suất cao:
- Cảm biến nhiệt độ: Cảm biến sợi quang huỳnh quang, cảm biến nhiệt độ hồng ngoại, cảm biến điện trở bạch kim (PT100);
- Cảm biến phóng điện cục bộ: Cảm biến UHF, cảm biến RFCT, cảm biến siêu âm;
- Thu thập thông số điện: Biến dòng (CT), biến áp (PT), mô-đun thu thập dữ liệu điện thông minh;
- Cảm biến môi trường: Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (ví dụ: SHT30, AHT21).
2. Lớp truyền tải: Kênh truyền dữ liệu
Chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu thô thu thập từ lớp cảm biến đến lớp phân tích, đồng thời phải đảm bảo tính ổn định và an toàn của quá trình truyền dữ liệu:
- Truyền dẫn có dây: Sử dụng cáp xoắn đôi có lớp chắn (tuân thủ giao thức truyền thông RS485) và Ethernet (giao thức TCP/IP), phù hợp cho lắp đặt cố định tại các môi trường có nhiễu điện từ thấp (như trạm biến áp trong nhà), tốc độ truyền tải ổn định và khả năng chống nhiễu cao;
- Truyền dẫn không dây: Sử dụng các công nghệ truyền thông không dây như LoRa, 4G/5G, Wi-Fi, v.v., phù hợp với các trạm biến áp ngoài trời hoặc các tình huống cấp điện tạm thời nơi việc đi dây gặp khó khăn; cần áp dụng thuật toán mã hóa AES để đảm bảo an toàn truyền dữ liệu, đồng thời kiểm tra khả năng xuyên thấu tín hiệu để đáp ứng nhu cầu truyền tải.
3. Lớp phân tích: Trung tâm xử lý dữ liệu
Hệ thống này bao gồm các cổng tính toán biên hoặc máy chủ đám mây, sử dụng thuật toán để xử lý và phân tích dữ liệu thô, từ đó đánh giá tình trạng hoạt động của thiết bị:
- Xử lý dữ liệu trước: Áp dụng các phương pháp như loại bỏ giá trị ngoại lệ (ví dụ: tiêu chuẩn 3σ), lọc làm mịn (ví dụ: phương pháp trung bình trượt) và chuẩn hóa dữ liệu để giảm thiểu ảnh hưởng của sai số cảm biến và nhiễu môi trường lên dữ liệu;
- Thuật toán chẩn đoán sự cố:
-
- Phương pháp so sánh ngưỡng: So sánh dữ liệu giám sát thời gian thực với các ngưỡng quy định trong tiêu chuẩn quốc gia và của nhà sản xuất thiết bị (ví dụ: giới hạn tăng nhiệt độ cuộn dây là 100K); nếu vượt quá ngưỡng này, hệ thống sẽ kích hoạt cảnh báo;
-
- Phương pháp phân tích xu hướng: Dựa trên dữ liệu lịch sử để xây dựng đường cong xu hướng (ví dụ: đường cong biến đổi hàng tháng của giá trị tổn hao điện môi), dự đoán xu hướng biến đổi của các thông số và phát hiện các dấu hiệu suy giảm sớm;
-
- Phương pháp chẩn đoán thông minh: Kết hợp các thuật toán AI như mạng nơ-ron và rừng ngẫu nhiên, đồng thời tích hợp dữ liệu đa thông số như nhiệt độ, phóng điện cục bộ và tải, nhằm nhận diện các loại sự cố (ví dụ: “Nhiệt độ cuộn dây tăng bất thường + lượng phóng điện cục bộ tăng = nguy cơ chập mạch giữa các vòng cuộn”).
4. Lớp ứng dụng: Giao diện tương tác người dùng
Hiển thị kết quả giám sát cho người dùng thông qua thiết bị giám sát tại chỗ, nền tảng web và ứng dụng di động, đồng thời cung cấp các chức năng vận hành:
- Giám sát thời gian thực: Hiển thị các giá trị thời gian thực của các thông số và đồ thị biến đổi (ví dụ: đồ thị theo thời gian của nhiệt độ cuộn dây);
- Cảnh báo sự cố: Thông qua các hình thức như cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng, tin nhắn văn bản hoặc thông báo qua ứng dụng, hệ thống sẽ thông báo cho người dùng về vị trí sự cố và mức độ cảnh báo (cảnh báo thông thường, cảnh báo nghiêm trọng);
- Tra cứu lịch sử: Lưu trữ dữ liệu giám sát trong vòng 1–3 năm, hỗ trợ xuất dữ liệu và tạo báo cáo (ví dụ: báo cáo vận hành hàng tháng);
- Điều khiển từ xa: Kết hợp với các thiết bị như quạt làm mát, cầu dao ngắt mạch, v.v., để thực hiện điều khiển tự động (ví dụ: tự động khởi động quạt làm mát khi nhiệt độ cuộn dây vượt quá 80°C).
IV. Giá trị ứng dụng của giám sát trực tuyến
So với mô hình “kiểm tra định kỳ” truyền thống, công nghệ giám sát trực tuyến máy biến áp khô mang lại những lợi ích đáng kể về mặt an toàn và kinh tế:
- Tránh các sự cố bất ngờ, giảm thiểu thiệt hại do mất điện:
Phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn như lão hóa cách điện, phóng điện cục bộ (ví dụ: sự gia tăng đột ngột của lượng phóng điện cục bộ thường báo hiệu khả năng xảy ra hiện tượng đứt cách điện trong vòng 1 đến 3 tháng), từ đó dành thời gian cho công tác bảo trì, tránh tình trạng gián đoạn sản xuất do sự cố thiết bị bất ngờ (ví dụ: mỗi giờ mất điện tại trung tâm dữ liệu có thể gây thiệt hại kinh tế lên đến hàng trăm nghìn nhân dân tệ).
- Giảm thiểu việc bảo trì không cần thiết, cắt giảm chi phí bảo trì:
Việc kiểm tra định kỳ truyền thống phụ thuộc vào kinh nghiệm của con người, dễ dẫn đến tình trạng “bảo trì quá mức” (chẳng hạn như thay thế các bộ phận chưa hết tuổi thọ) hoặc “bỏ sót” trong quá trình kiểm tra; trong khi đó, giám sát trực tuyến giúp lập kế hoạch bảo trì dựa trên tình trạng vận hành thực tế của thiết bị (chẳng hạn như kéo dài chu kỳ kiểm tra khi chỉ số điện trở cách điện ở mức bình thường), từ đó giảm tần suất bảo trì và chi phí đầu tư.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản:
Bằng cách giám sát tải và nhiệt độ theo thời gian thực, hệ thống giúp tránh tình trạng thiết bị hoạt động quá tải hoặc quá nhiệt trong thời gian dài, từ đó làm chậm quá trình lão hóa của vật liệu cách điện (dữ liệu nghiên cứu cho thấy, mỗi khi nhiệt độ cuộn dây giảm 10°C, tuổi thọ của vật liệu cách điện có thể tăng gấp đôi), giúp kéo dài tuổi thọ của máy biến áp thêm 5–8 năm và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.
- Nâng cao tính an toàn của hệ thống, phòng ngừa các sự cố an toàn:
Mặc dù máy biến áp khô không có nguy cơ rò rỉ dầu gây hỏa hoạn, nhưng sự lão hóa của lớp cách điện có thể dẫn đến chập điện và cháy; hệ thống giám sát trực tuyến có thể kích hoạt ngắt mạch tự động để cắt nguồn điện ngay từ giai đoạn đầu của sự cố, từ đó ngăn ngừa các tai nạn an toàn như hỏa hoạn hay nổ.
V. Xu hướng phát triển công nghệ
Cùng với quá trình chuyển đổi hệ thống điện sang “thông minh hóa và số hóa”, công nghệ giám sát trực tuyến máy biến áp khô đang phát triển theo các hướng sau:
- Giám sát tích hợp đa thông số:
Một thông số duy nhất không thể phản ánh đầy đủ tình trạng hoạt động của thiết bị; trong tương lai, chúng tôi sẽ triển khai phân tích tích hợp đa thông số bao gồm “nhiệt độ + phóng điện cục bộ + tính chất cách điện + rung động”, từ đó xây dựng “chỉ số sức khỏe” của thiết bị thông qua thuật toán AI, nhằm nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán sự cố.
- Cảm biến không dây và công nghệ tiêu thụ điện năng thấp:
Các cảm biến có dây truyền thống có độ phức tạp cao trong việc lắp đặt; trong tương lai, người ta sẽ sử dụng nhiều hơn các cảm biến không dây thụ động (chẳng hạn như cảm biến dựa trên cảm ứng điện từ hoặc thu năng lượng từ rung động) để giảm chi phí lắp đặt, phù hợp với các dự án cải tạo máy biến áp cũ.
- Công nghệ Digital Twin:
Xây dựng mô hình song sinh kỹ thuật số cho máy biến áp khô, kết hợp dữ liệu giám sát trực tuyến với mô hình vật lý để mô phỏng tình trạng vận hành của thiết bị trong các điều kiện tải và môi trường khác nhau, từ đó thực hiện quản lý toàn bộ vòng đời theo quy trình “mô phỏng sự cố – cảnh báo sớm – tối ưu hóa phương án bảo trì”.
- Tính toán biên và hợp tác với đám mây:
Áp dụng mô hình “xử lý dữ liệu sơ bộ tại cổng kết nối điện toán biên + phân tích dữ liệu lớn trên đám mây”, giúp giảm lượng dữ liệu truyền tải (cổng biên chỉ tải lên dữ liệu bất thường), nâng cao khả năng phản hồi thời gian thực (cổng biên có thể thực hiện điều khiển liên kết các thiết bị tại chỗ), đồng thời tận dụng sức mạnh tính toán trên đám mây để thực hiện chẩn đoán phối hợp giữa nhiều thiết bị (ví dụ: phân tích so sánh tình trạng của nhiều máy biến áp trong cùng khu vực).
6. Những lưu ý khi sử dụng
- Lựa chọn và tương thích cảm biến:
Cảm biến phía áp cao phải đáp ứng các yêu cầu về cấp độ cách điện tương ứng (ví dụ: cảm biến đi kèm với máy biến áp 10 kV phải có cấp độ cách điện ≥35 kV) để tránh các sự cố an toàn do khả năng cách điện không đủ; cảm biến sử dụng ngoài trời phải có cấp độ bảo vệ IP65 trở lên để đảm bảo khả năng chống thấm nước và chống bụi.
- Thiết kế chống nhiễu:
Cáp cảm biến phải sử dụng loại cáp có lớp chắn, tránh đi song song với cáp cao áp (khoảng cách ≥ 0,5 m); thiết bị giám sát phóng điện cục bộ cần được đặt xa các nguồn gây nhiễu hài như biến tần, bộ tạo công suất phản kháng tĩnh (SVG), v.v., nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
- Bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ:
Cần hiệu chuẩn cảm biến mỗi 1–2 năm một lần (ví dụ: hiệu chuẩn cảm biến sợi quang huỳnh quang bằng cách so sánh với nhiệt kế chuẩn) để tránh tình trạng dữ liệu giám sát bị sai lệch do sự trôi dạt của cảm biến; thường xuyên vệ sinh ống kính cảm biến hồng ngoại và kiểm tra cường độ tín hiệu truyền thông không dây.
- Bảo đảm an toàn dữ liệu:
Quá trình truyền dữ liệu phải sử dụng các thuật toán mã hóa như AES; nền tảng đám mây cần thiết lập các cấp độ quyền truy cập (ví dụ: phân biệt quyền hạn giữa quản trị viên và nhân viên vận hành) để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu hoặc hành vi giả mạo có chủ đích.
Tóm lại, công nghệ giám sát trực tuyến máy biến áp khô là nền tảng quan trọng để thực hiện “bảo trì dựa trên tình trạng” cho thiết bị điện; thông qua việc thu thập chính xác các thông số quan trọng và phân tích thông minh tình trạng thiết bị, công nghệ này có thể nâng cao đáng kể độ tin cậy và hiệu quả kinh tế của hệ thống điện. Cùng với sự phát triển liên tục của công nghệ, ứng dụng của nó trong lưới điện thông minh và các hệ thống điện thế hệ mới sẽ ngày càng được mở rộng.